residence hall
Định nghĩa
Danh từ: Tòa nhà trong trường cao đẳng hoặc đại học có các khu vực sinh hoạt dành cho sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều sinh viên năm nhất chọn sống trong ký túc xá trong năm đầu tiên của họ.)
- (Trường đại học có ba ký túc xá hiện đại với phòng tắm riêng.)
- (Cô ấy làm việc như một cố vấn nội trú trong ký túc xá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a residence hall": sống trong ký túc xá.
- Living in a residence hall helps students build a sense of community. (Sống trong ký túc xá giúp sinh viên xây dựng tinh thần cộng đồng.)
- "residence hall staff": nhân viên ký túc xá.
- The residence hall staff organize social events for residents. (Nhân viên ký túc xá tổ chức các sự kiện xã hội cho cư dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Resident (danh từ): người sống trong ký túc xá.
- Each residence hall has a common room for residents. (Mỗi ký túc xá có một phòng sinh hoạt chung cho cư dân.)
- Hall (danh từ): tòa nhà, hội trường (thường chỉ một phần của trường học).
- The dining hall is next to the residence hall. (Phòng ăn nằm cạnh ký túc xá.)
Từ đồng nghĩa
- Dormitory (danh từ): ký túc xá (cách nói phổ biến hơn ở Mỹ).
- The dormitory has a strict curfew. (Ký túc xá có giờ giới nghiêm nghiêm ngặt.)
- Student housing (danh từ): nhà ở sinh viên (thuật ngữ chính thức).
- The university offers affordable student housing options. (Trường đại học cung cấp các lựa chọn nhà ở sinh viên giá rẻ.)
Các cụm từ liên quan
- Residence hall advisor (danh từ): cố vấn ký túc xá.
- The residence hall advisor helps resolve conflicts between roommates. (Cố vấn ký túc xá giúp giải quyết xung đột giữa các bạn cùng phòng.)
- Residence hall life (danh từ): cuộc sống trong ký túc xá.
- Residence hall life can be a great way to make friends. (Cuộc sống trong ký túc xá có thể là một cách tuyệt vời để kết bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Home away from home": nơi ở thoải mái như ở nhà (thường dùng để miêu tả ký túc xá).
- For many students, the residence hall becomes a home away from home. (Đối với nhiều sinh viên, ký túc xá trở thành một ngôi nhà thứ hai.)